moonlight
Tiếng AnhB2Nghĩa
- ánh trăng
Câu ví dụ
He's moonlighting as a stripper.Anh ấy đang làm công việc ban đêm là một vũ công thoát y.
Moonlight flooded the room.Ánh trăng tràn ngập căn phòng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 43 · 5 phút · miễn phí
›