NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

moonlight

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • ánh trăng

Câu ví dụ

He's moonlighting as a stripper.Anh ấy đang làm công việc ban đêm là một vũ công thoát y.
Moonlight flooded the room.Ánh trăng tràn ngập căn phòng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 43 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2