NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

navy

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • hải quân

Câu ví dụ

I'm looking for a navy blue raincoat, size 36.Tôi đang tìm áo mưa màu xanh hải quân, cỡ 36.
Officers of the navy wear white uniforms.Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 44 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2