noticeboard
Tiếng AnhB1Nghĩa
- bảng thông báo
Câu ví dụ
The information is posted on the noticeboard.Thông tin được đăng trên bảng thông báo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 46 · 5 phút · miễn phí
›