NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

novelist

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • tiểu thuyết gia

Câu ví dụ

He is a novelist and a painter.Anh ấy là một tiểu thuyết gia kiêm hoạ sĩ.
He is known to us all as a novelist.Chúng tôi đều biết ông ấy như là một tiểu thuyết gia.
My dream is to become a novelist.Tôi ước mơ trở thành một tiểu thuyết gia.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 46 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1