outlaw
Tiếng AnhB1Nghĩa
- kẻ ngoài vòng pháp luật
Câu ví dụ
There is an Act which outlaws such behavior.Có một đạo luật cấm hành vi như vậy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 47 · 5 phút · miễn phí
›