NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

outlaw

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • kẻ ngoài vòng pháp luật

Câu ví dụ

There is an Act which outlaws such behavior.Có một đạo luật cấm hành vi như vậy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 47 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1