paradise
Tiếng AnhB1Nghĩa
- thiên đường
Câu ví dụ
This park is a paradise for little kids.Công viên này là thiên đường đối với trẻ nhỏ.
The paradise was in my heart.Thiên đường đã ở trong tim tôi.
Marriage, in peace, is this world's paradise; in strife, this life's purgatory.Nếu quan hệ vợ chồng mà tốt đẹp, thì cuộc sống hôn nhân sẽ là thiên đường. Nếu quan hệ vợ chồng mà tồi tệ, thì cuộc sống hôn nhân sẽ trở thành địa ngục trần gian.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 48 · 5 phút · miễn phí
›