NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

police officer

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • sĩ quan cảnh sát

Câu ví dụ

The police officer accepted a bribe.Sĩ quan cảnh sát đồng ý nhận hối lộ.
The police officer blew his whistle.Cảnh sát thổi còi.
Delivery jobs are statistically more dangerous than being a police officer.Nghề giao hàng nguy hiểm hơn sĩ quan cảnh sát về mặt thống kê.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 30 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2