practically
Tiếng AnhB2Nghĩa
- gần như; thực tế
Câu ví dụ
Practically every family has a TV.Thực chất thì tất cả mọi gia đình đều có ti vi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 49 · 5 phút · miễn phí
›