precious
Tiếng AnhB1Nghĩa
- quý giá
Câu ví dụ
Take care of your health. Your life is precious.Nhớ giữ gìn sức khoẻ. Cuộc đời của bạn quý giá lắm.
An apple is a fruit, and a diamond is a precious stone.Quả táo là trái cây, và kim cương là hòn đá quý giá.
Life is precious.Cuộc đời là quý giá.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 49 · 5 phút · miễn phí
›