NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

precious

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • quý giá

Câu ví dụ

Take care of your health. Your life is precious.Nhớ giữ gìn sức khoẻ. Cuộc đời của bạn quý giá lắm.
An apple is a fruit, and a diamond is a precious stone.Quả táo là trái cây, và kim cương là hòn đá quý giá.
Life is precious.Cuộc đời là quý giá.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 49 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1