prediction
Tiếng AnhA2Nghĩa
- sự dự đoán; lời tiên đoán
Câu ví dụ
Tom’s prediction came true.Dự đoán của Tom đã thành sự thật.
My prediction was accurate.Dự đoán của tôi đã chính xác.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 30 · 5 phút · miễn phí
›