priceless
Tiếng AnhB2Nghĩa
- vô giá
Câu ví dụ
The priceless china shattered into fragments.Món đồ sứ vô giá đã bị vỡ thành nhiều mảnh.
Money can buy many things, but genuine love and trust are priceless.Tiền có thể mua nhiều thứ, nhưng tình yêu và sự tin tưởng chân thật là vô giá.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 50 · 5 phút · miễn phí
›