NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

pudding

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • bánh pudding; món tráng miệng

Câu ví dụ

I will eat coffee flavored pudding.Tôi sẽ ăn món pudding cà phê.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 51 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2