pudding
Tiếng AnhB2Nghĩa
- bánh pudding; món tráng miệng
Câu ví dụ
I will eat coffee flavored pudding.Tôi sẽ ăn món pudding cà phê.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 51 · 5 phút · miễn phí
›