NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

quarrel

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • cuộc cãi vã; cãi nhau

Câu ví dụ

Sometimes, there are quarrels in the village.Thỉnh thoảng lại có cãi cọ trong làng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 51 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2