NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

queer

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • kỳ quặc; đồng tính

Câu ví dụ

Queer rumors are in the air.Những tin đồn kỳ lạ đang lan rộng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 51 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2