queer
Tiếng AnhB2Nghĩa
- kỳ quặc; đồng tính
Câu ví dụ
Queer rumors are in the air.Những tin đồn kỳ lạ đang lan rộng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 51 · 5 phút · miễn phí
›