questionnaire
Tiếng AnhB1Nghĩa
- bảng câu hỏi
Câu ví dụ
I am filling in a questionnaire.Tôi đang điền một bản khảo sát.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 50 · 5 phút · miễn phí
›