queue
Tiếng AnhB1Nghĩa
- hàng (người chờ)B1
- xếp hàngB2
Câu ví dụ
The queue is too long at the ticket office.Hàng chờ trước phòng vé quá dài.
The queue is growing.Hàng đợi đang tăng lên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 50 · 5 phút · miễn phí
›