NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

queue

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • hàng (người chờ)B1
  • xếp hàngB2

Câu ví dụ

The queue is too long at the ticket office.Hàng chờ trước phòng vé quá dài.
The queue is growing.Hàng đợi đang tăng lên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 50 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1