rainstorm
Tiếng AnhB2Nghĩa
- mưa bão
Câu ví dụ
The meteorological bureau has issued a red rainstorm alert.Cục khí tượng đã ban bố cảnh báo mưa bão đỏ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 51 · 5 phút · miễn phí
›