relaxation
Tiếng AnhB2Nghĩa
- sự thư giãn
Câu ví dụ
Exercise can help with relaxation and improve sleep quality.Tập thể dục có thể giúp thư giãn và cải thiện chất lượng giấc ngủ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 52 · 5 phút · miễn phí
›