retire
Tiếng AnhA2Nghĩa
- nghỉ hưu
Câu ví dụ
Tom retired from the army three years ago.Tom rời khỏi quân đội ba năm trước.
My dad is over 65 and can't retire yet.Bố tôi đã hơn 65 tuổi rồi mà vẫn chưa nghỉ hưu.
Tom retired and moved to Boston.Tom đã nghỉ hưu và chuyển nhà đến Boston.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›