riddle
Tiếng AnhB1Nghĩa
- làm thủng lỗ chỗ; tràn ngậpB1
- câu đốB2
Câu ví dụ
What is the next of the riddle?Phần tiếp theo của câu đố là gì?
I hate riddles.Tôi ghét câu đố.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 51 · 5 phút · miễn phí
›