ridiculous
Tiếng AnhB1Nghĩa
- lố bịch; nực cười
Câu ví dụ
His story was too ridiculous for anyone to believe.Chuyện của nó tào lao đến nỗi chẳng ai tin được.
This hat looks ridiculous.Cái mũ này trông thật ngớ ngẩn.
These people are ridiculous.Những người này thật là lố bịch.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 51 · 5 phút · miễn phí
›