NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ridiculous

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • lố bịch; nực cười

Câu ví dụ

His story was too ridiculous for anyone to believe.Chuyện của nó tào lao đến nỗi chẳng ai tin được.
This hat looks ridiculous.Cái mũ này trông thật ngớ ngẩn.
These people are ridiculous.Những người này thật là lố bịch.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 51 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1