rocket
Tiếng AnhB2Nghĩa
- tên lửa
Câu ví dụ
The rocket put a communications satellite into orbit.Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo.
The rocket went up smoothly.Tên lửa êm ái bay lên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 54 · 5 phút · miễn phí
›