security
Tiếng AnhB1Nghĩa
- an ninh; sự bảo đảm
Câu ví dụ
The warmth of a hug brings comfort and security.Sự ấm áp của cái ôm mang đến sự thoải mái và an toàn.
If you want security in your old age, begin saving now.Nếu bạn mong muốn một cuộc sống yên ả lúc về già, thì bây giờ hãy bắt đầu tiết kiệm đi.
Let's check their security cameras.Chúng ta hãy kiểm tra các camera an ninh của họ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›