NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

serious

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • nghiêm túc; nghiêm trọng

Câu ví dụ

Tom is facing a few serious problems.Tom đang phải đối mặt với một số vấn đề nghiêm trọng.
Their decision will bring about serious consequences.Quyết định của họ sẽ đem đến chuỗi vấn đề nghiêm trọng.
I heard that his illness is serious.Tôi nghe nói rằng căn bệnh của anh ấy nghiêm trọng đấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1