sightseeing
Tiếng AnhA2Nghĩa
- việc tham quan
Câu ví dụ
I want to get a sightseeing visa.Tôi muốn có một thị thực du lịch.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngDu lịch · 5 phút · miễn phí
›