NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sightseeing

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • việc tham quan

Câu ví dụ

I want to get a sightseeing visa.Tôi muốn có một thị thực du lịch.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngDu lịch · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp A2