silent
Tiếng AnhB1Nghĩa
- im lặng
Câu ví dụ
Her eyes held a look of silent appeal.Đôi mắt cô ấy chất chứa một lời kêu cứu thầm lặng.
Leon was in a dead silent room.Leon đã ở trong một căn phòng im lặng không một tiếng động.
When he spoke, everyone became silent.Khi anh ấy nói, mọi người bắt đầu im lặng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›