sigh
Tiếng AnhB1Nghĩa
- tiếng thở dàiB1
- thở dàiB2
Câu ví dụ
Tom sighed again.Tom lại thở dài.
Tom sighed deeply.Tom thở dài thật sâu.
Tom sighed.Tom đã thở dài.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›