NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sneeze

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • cái hắt hơiB1
  • hắt hơiB2

Câu ví dụ

That guy just sneezed in my face.Thằng đó vừa hắt xì vào mặt tôi.
I sneezed.Tôi hắt hơi.
Tom sneezed.Tom hắt hơi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 53 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1