sneeze
Tiếng AnhB1Nghĩa
- cái hắt hơiB1
- hắt hơiB2
Câu ví dụ
That guy just sneezed in my face.Thằng đó vừa hắt xì vào mặt tôi.
I sneezed.Tôi hắt hơi.
Tom sneezed.Tom hắt hơi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 53 · 5 phút · miễn phí
›