sniff
Tiếng AnhB2Nghĩa
- khịt mũi; hít ngửi
Câu ví dụ
He likes to sniff my armpits.Anh ấy thích ngửi nách của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 57 · 5 phút · miễn phí
›