NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sniff

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • khịt mũi; hít ngửi

Câu ví dụ

He likes to sniff my armpits.Anh ấy thích ngửi nách của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 57 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2