NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

snore

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • tiếng ngáy; ngáy

Câu ví dụ

He snored loudly during his sleep.Anh ấy ngáy to trong lúc ngủ.
I must admit that I snore.Tôi phải nhận là tôi có ngáy...
Do you snore?Bạn ngáy đúng không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 57 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2