NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sob

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • khóc nức nở

Câu ví dụ

Between sobs, that lost girl said her name.Bé gái bị lạc đó vừa nói tên của mình ra vừa khóc thút thít.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 57 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2