stake
Tiếng AnhB2Nghĩa
- cổ phần; cái cọc
Câu ví dụ
The stake that sticks out gets hammered down.Ngu si hưởng thái bình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›