standard
Tiếng AnhB1Nghĩa
- tiêu chuẩnB1
- tiêu chuẩn; thông thườngB2
Câu ví dụ
You have to learn standard English.Bạn phải học tiếng Anh tiêu chuẩn.
Tom sets high standards for himself.Tom tự đặt tiêu chuẩn cao cho cậu ấy.
It isn't easy to translate all your comments into Standard German.Không dễ dàng dàng để dịch tất cả các bình luận của bạn sang tiếng Đức chuẩn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 23 · 5 phút · miễn phí
›