starving
Tiếng AnhB2Nghĩa
- đói lả
Câu ví dụ
Let's eat now. I'm starving.Chúng ta ăn thôi. Tôi sắp chết vì đói rồi.
I am so starving.Tôi chết đói mất thôi.
I am starving.Tôi đang chết đói.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 58 · 5 phút · miễn phí
›