NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

statistics

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • số liệu thống kê

Câu ví dụ

Statistics show that women live longer than men.Thống kê cho thấy phụ nữ sống lâu hơn nam giới.
I'm going to talk about statistics today.Hôm nay tôi sẽ nói về số liệu thống kê.
I don't remember the statistics.Tôi không nhớ các số liệu thống kê.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 58 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2