NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

stomach

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • dạ dày; bụng

Câu ví dụ

Don't get an upset stomach by eating too much.Đừng để bị đau bụng vì ăn quá nhiều.
I have a pain in my stomach.Tôi bị đau bụng.
The spoiled milk upset my stomach.Sữa bị hư làm bụng tôi khó chịu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCơ thể & Sức khoẻ · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp A2