NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

stubborn

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • bướng bỉnh

Câu ví dụ

I see that you're as stubborn as I am.Tôi thấy rằng bạn cũng bướng bỉnh như tôi.
I'm not as stubborn as Tom.Tôi không ngoan cố như Tom.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 54 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1