suck
Tiếng AnhB2Nghĩa
- mút; hút
Câu ví dụ
Mosquitoes bite and suck blood.Muỗi cắn và hút máu.
My Wi-Fi sucks.Wi-Fi của tôi kém quá.
This movie sucks.Bộ phim này dở tệ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 59 · 5 phút · miễn phí
›