NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

suck

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • mút; hút

Câu ví dụ

Mosquitoes bite and suck blood.Muỗi cắn và hút máu.
My Wi-Fi sucks.Wi-Fi của tôi kém quá.
This movie sucks.Bộ phim này dở tệ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 59 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2