NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sunset

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • hoàng hôn

Câu ví dụ

We could see the sunset from the window.Chúng tôi có thể thấy mặt trời từ cửa sổ
The red sunset is very beautiful.Hoàng hôn đỏ rất đẹp.
Let's leave before sunset.Hãy cùng rời đi trước khi mặt trời lặn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 55 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1