supportive
Tiếng AnhB1Nghĩa
- ủng hộ; hay giúp đỡ
Câu ví dụ
Tom has been very supportive.Tom sẵn sàng giúp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 55 · 5 phút · miễn phí
›