supplement
Tiếng AnhB2Nghĩa
- phần bổ sung; thực phẩm bổ sung
Câu ví dụ
The list was supplemented with new data.Danh sách được bổ sung thêm dữ liệu mới.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›