NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

survivor

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • người sống sót

Câu ví dụ

Tom's grandfather was a concentration camp survivor.Ông Tom là một người đã từng sống sót trong trại tập trung.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 55 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1