sweep
Tiếng AnhB2Nghĩa
- quét
Câu ví dụ
She sweeps the room with a broom.Cô ấy quét phòng bằng cây chổi.
Sweep my room.Hãy quét phòng tôi.
Sweep the floor.Quét sàn đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›