NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sympathetic

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • cảm thông

Câu ví dụ

People were sympathetic to Fadil.Mọi người đồng cảm với Fadil.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 60 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2