tablecloth
Tiếng AnhB2Nghĩa
- khăn trải bàn
Câu ví dụ
I'm afraid I spilled coffee on the tablecloth.Xin lỗi, tôi đã làm đổ cà phê lên bàn mất rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 60 · 5 phút · miễn phí
›