tall
Tiếng AnhA1Nghĩa
- cao
Câu ví dụ
Mt. Fuji isn't as tall as Mt. Everest.Núi Phú Sĩ không cao bằng núi Everest.
You are as tall as I am.Bạn cao bằng tôi.
Our basketball team is recruiting tall boys.Câu lạc bộ bóng rổ của chúng tôi đang tuyển những bạn nam cao lớn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngMàu sắc & Hình dáng · 5 phút · miễn phí
›