NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

tasty

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • ngon

Câu ví dụ

Mom cooked some tasty food!Cơm mẹ nấu ngon lắm đấy!
The cake I ate yesterday was not as tasty as this one.Cái bánh tôi ăn hôm qua không ngon như cái này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 55 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1