tasty
Tiếng AnhB1Nghĩa
- ngon
Câu ví dụ
Mom cooked some tasty food!Cơm mẹ nấu ngon lắm đấy!
The cake I ate yesterday was not as tasty as this one.Cái bánh tôi ăn hôm qua không ngon như cái này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 55 · 5 phút · miễn phí
›