NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

tenderly

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • dịu dàng; âu yếm

Câu ví dụ

We looked tenderly into each other's eyes.Chúng tôi dịu dàng nhìn vào mắt nhau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 60 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2