NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

threaten

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • đe doạ

Câu ví dụ

The workers are threatening to go on strike.Các công nhân đang đe dọa sẽ đình công.
Don't threaten me. I won't say anything.Đừng có mà dọa tôi. Tôi sẽ không nói gì đâu.
They threatened and denounced each other.Họ uy hiếp và sỉ nhục lẫn nhau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2