tickle
Tiếng AnhB2Nghĩa
- cù; thọc lét
Câu ví dụ
Tom tickled Mary.Tom cù lét Mary.
I tickled Tom.Tôi đã cù lét Tom.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 61 · 5 phút · miễn phí
›